Kaori Dict

石頭

いしあたま

ishiatama

thông dụng

Âm Hán-Việt: THẠCH ĐẦU

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ

    1.obstinate person; stubbornness; pigheadedness

  2. danh từ

    2.hard head (like a rock)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Oh my goodness, Dad doesn't understand a word being said, he is such a brickhead!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

石頭 (いしあたま) — obstinate person; stubbornness; pigheadedness | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict