Kaori Dict

金石

きんせき

kinseki

thông dụng

Âm Hán-Việt: KIM THẠCH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.minerals and rocks; metal and stone utensils

  2. danh từ

    2.epigraph

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

金石 (きんせき) — minerals and rocks; metal and stone utensils | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict