砕石
さいせき
saiseki
thông dụng
Âm Hán-Việt: TOÁI THẠCH
意味Nghĩa
- 1.đá nghiền; đá vụn; vật liệu xây dựng
- danh từ
1.crushed stone; macadam
- danh từdanh từ + するtha động từhiếm
2.crushing (rock)
さいせき
saiseki
Âm Hán-Việt: TOÁI THẠCH
1.crushed stone; macadam
2.crushing (rock)