Kaori Dict

宝石

ほうせき

houseki

N3

Âm Hán-Việt: BẢO THẠCH

JLPT N3 · Bài 93

Nghĩa

  1. 1.đá quý
  1. danh từ

    1.gem; jewel; precious stone

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He locked up his jewels in the safe.

  • We paid customs on jewels.

  • She adorned herself with jewels.

  • She was tricked up in jewels.

  • The thieves made off with the jewels.

  • He has a sharp eye for jewels.

  • She was robbed of her jewels last night.

  • They bought jewels and automobiles.

  • The jewels on display disappeared.

  • The jewel was stolen during the night.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

宝石 (ほうせき) — đá quý | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict