Kaori Dict

模擬試験

もぎしけん

mogishiken

thông dụng

Âm Hán-Việt: MÔ NGHĨ THÍ NGHIỆM

Nghĩa

  1. danh từ

    1.mock exam; practice exam; practice test

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Try a 50 minute mock examination, and know just how good you really are.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

模擬試験 (もぎしけん) — mock exam; practice exam; practice test | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict