Kaori Dict

験

Nghiệm

kiểm tra; hiệu quả

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
18
Cấp JLPT
N4
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 4
Tần suất báo chí
#410 / 2.501
Bộ thủ
bộ 187
Từ JLPT chứa chữ
5
Pinyin
yan4
Tiếng Hàn
험

kiểm tra; hiệu quả

Từ chứa chữ này · dễ trước

けいけんkeikenKINH NGHIỆM

kinh nghiệm; trải nghiệm; thực tế

N4
しけんshikenTHÍ NGHIỆM

kỳ thi; thử nghiệm; kiểm tra

N4
ためしtameshi

thử; kiểm tra; thử nghiệm

N3
ためすtamesu

thử; kiểm tra; thử nghiệm

N3
じっけんjikkenTHỰC NGHIỆM

thí nghiệm

N3
じゅけんjukenTHỌ NGHIỆM

thi tuyển sinh; dự thi; kỳ thi

N2
たいけんtaikenTHỂ NGHIỆM

trải nghiệm; thực tiễn

N1
かくじっけんkakujikkenHẠCH THỰC NGHIỆM

thử nghiệm hạt nhân

thông dụng
けいけんしゃkeikenshaKINH NGHIỆM GIẢ

người có kinh nghiệm; người từng trải

thông dụng
じっけんしつjikkenshitsuTHỰC NGHIỆM THẤT

phòng thí nghiệm

thông dụng
にゅうがくしけんnyuugakushikenNHẬP HỌC THÍ NGHIỆM

thi nhập học

thông dụng
ひっきしけんhikkishikenBÚT KÝ THÍ NGHIỆM

kỳ thi viết; bài kiểm tra viết

thông dụng
もぎしけんmogishikenMÔ NGHĨ THÍ NGHIỆM

đề thi thử; kỳ thi mô phỏng

thông dụng
しけんじょうshikenjouTHÍ NGHIỆM TRƯỜNG

phòng thi

thông dụng
こっかしけんkokkashikenQUỐC GIA THÍ NGHIỆM

kỳ thi quốc gia

thông dụng
ちけんchikenTRỊ NGHIỆM

điều trị thử nghiệm

thông dụng
しけんてきshikentekiTHÍ NGHIỆM ĐÍCH

thử nghiệm; tạm thời

thông dụng
けいけんほうふkeikenhoufuKINH NGHIỆM LỄ PHÚ

kinh nghiệm lẫy phú; có kinh nghiệm

thông dụng
けいけんちkeikenchiKINH NGHIỆM TRỊ

điểm kinh nghiệm; kinh nghiệm

thông dụng
げんをかつぐgenwokatsugu

ento be superstitious

ビジネススクールにゅうがくきょうつうしけんbijinesusukuurunyuugakukyoutsuushiken

enbusiness school entrance test; GMAT

リトマスしけんしritomasushikenshi

enlitmus paper

えいごきそのうりょくしけんeigokisonouryokushikenANH NGỮ CƠ SỞ NĂNG LỰC THÍ NGHIỆM

enEnglish Language Proficiency Test; TOEFL

かがくしけんkagakushikenHOÁ HỌC THÍ NGHIỆM

enchemical test

かくへいきじっけんkakuheikijikkenHẠCH BINH KHÍ THỰC NGHIỆM

ennuclear test

きそしけんkisoshikenCƠ SỞ THÍ NGHIỆM

enpreclinical study; basic study

きまつしけんkimatsushikenKỲ MẠT THÍ NGHIỆM

enfinal exam; term-end examination; end-of-term examination

けいけんがあさいkeikengaasai

enhaving little experience

けいけんずみkeikenzumi

enexperienced; already had an experience (with something)

こうけんkoukenHIỆU NGHIỆM

enefficacy; effect

こうじゅつしけんkoujutsushikenKHẨU THUẬT THÍ NGHIỆM

enoral examination

さいしけんsaishikenTÁI THÍ NGHIỆM

enreexamination; resit; make-up (exam)

さんししけんじょsanshishikenjoTẰM MỊCH THÍ NGHIỆM SỞ

ensilk experiment station

しけんかんshikenkanTHÍ NGHIỆM QUAN

enexaminer

しけんかんshikenkanTHÍ NGHIỆM QUẢN

entest tube

しけんべんきょうshikenbenkyouTHÍ NGHIỆM MIỄN CƯỜNG

enstudying for a test

しけんほうshikenhouTHÍ NGHIỆM PHÁP

enassay

じっけんぐんjikkengunTHỰC NGHIỆM QUẦN

enexperimental group

じっけんてきjikkentekiTHỰC NGHIỆM ĐÍCH

enexperimental

じっけんてきけんきゅうjikkentekikenkyuuTHỰC NGHIỆM ĐÍCH NGHIÊN CỨU

enexperimental study

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

験 (Nghiệm) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict