Kaori Dict

経験が浅い

けいけんがあさい

keikengaasai

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữtính từ đuôi い

    1.having little experience

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He has little experience in teaching.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

経験が浅い (けいけんがあさい) — having little experience | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict