Kaori Dict

実験的

じっけんてき

jikkenteki

Âm Hán-Việt: THỰC NGHIỆM ĐÍCH

Nghĩa

  1. tính từ đuôi な

    1.experimental

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We deal here with Emmet's 'dyad' style first presented in his experimental works in the late sixties.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

実験的 (じっけんてき) — experimental | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict