Kaori Dict

体験

たいけん

taiken

N1

Âm Hán-Việt: THỂ NGHIỆM

JLPT N1 · Bài 79

Nghĩa

  1. 1.trải nghiệm; thực tiễn
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.(practical) experience; personal experience; hands-on experience; first-hand experience

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He described his own experience.

  • I experienced horse riding.

  • Share your experience.

  • It was a strange experience.

  • Please write about your real experience.

  • He went through a very hard time.

  • Tom wrote about his experience.

  • Tom talked about his experiences.

  • He recounted his unusual experiences.

  • I had an experience I never thought I'd have.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

体験 (たいけん) — trải nghiệm; thực tiễn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict