Kaori Dict

試験場

しけんじょう

shikenjou

thông dụng

Âm Hán-Việt: THÍ NGHIỆM TRƯỜNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.examination hall; examination room

  2. danh từ

    2.laboratory; experimental station; testing ground

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

試験場 (しけんじょう) — examination hall; examination room | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict