Kaori Dict

完全試合

かんぜんじあい

kanzenjiai

thông dụng

Âm Hán-Việt: HOÀN TOÀN THÍ HỢP

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từbaseball

    1.perfect game

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Little did I imagine he would achieve a perfect game.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

完全試合 (かんぜんじあい) — perfect game | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict