Kaori Dict

再試行

さいしこう

saishikou

Âm Hán-Việt: TÁI THÍ HÀNH

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.retry; trying again

    often in a computing context

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

再試行 (さいしこう) — retry; trying again | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict