Kaori Dict

試写

ししゃ

shisha

thông dụng

Âm Hán-Việt: THÍ TẢ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.preview; private showing

Câu ví dụ · Tatoeba

  • There was a special sneak preview last night.

  • I went to see an advance screening of the new movie yesterday.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

試写 (ししゃ) — preview; private showing | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict