Kaori Dict

宜しい

よろしい

yoroshii

N4

JLPT N4 · Bài 16

Nghĩa

  1. 1.được; tốt; đồng ý
  1. tính từ đuôi いthường viết bằng kanakính ngữ (尊敬語)

    1.good; OK; all right; fine; very well; will do; may; can

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bây giờ bạn có thể về nhà.

    You can go home now.

  • Tôi có thể đỗ xe ở đây không?

    Could I park my car here?

  • Ở đây có cho phép chụp ảnh không?

    Are we allowed to take pictures here?

  • Nếu trời không mưa, bạn có thể đi xe đạp.

    You may go cycling if it doesn't rain.

  • Sáng mai, tôi có thể đến văn phòng gặp anh được không?

    May I come to see you at your office tomorrow morning?

  • Có tiện cho bạn nếu tôi đến lúc 6 giờ chiều không ?

    Is it convenient for you if I come at 6 p.m.?

  • May I request a favour of you?

  • All is well.

  • Is this alright?

  • That will do.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

宜しい (よろしい) — được; tốt; đồng ý | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict