Kaori Dict

店員

てんいん

ten'in

N4

Âm Hán-Việt: ĐIẾM VIÊN

Cách đọc khác:

JLPT N4 · Bài 16

Nghĩa

  1. 1.nhân viên cửa hàng
  1. danh từ

    1.employee (of a store); shop assistant; clerk; salesperson

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The clerk labeled the baggage.

  • He handed the salesclerk the money.

  • The robber aimed his gun at the clerk.

  • The salesgirl wrapped the gift for me.

  • That store employs eight clerks.

  • All of a sudden, the clerk lost his temper.

  • The sales girl waited on me.

  • Tom glanced at the clerk's name tag.

  • The smirking male clerk replied.

  • The store needs more clerks to wait on customers.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

店員 (てんいん) — nhân viên cửa hàng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict