Kaori Dict

お釣り

おつり

otsuri

N4

Cách viết khác:

JLPT N4 · Bài 16

Nghĩa

  1. 1.tiền thừa; tiền trả lại
  1. danh từlịch sự (丁寧語)

    1.change (for a purchase)

  2. danh từkhẩu ngữđùa

    2.toilet splashback

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Xin lỗi, tôi không có tiền thừa.

    I'm sorry, I don't have change.

  • Have you got change for a dollar?

  • Keep the change.

  • Keep the change.

  • Keep the change!

  • Keep the change.

  • Give me $1.00 back, please.

  • "Keep the change." "Thank you."

  • Please be careful not to forget your card or your change in the machine.

  • "Keep the change." "Thank you."

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

お釣り (おつり) — tiền thừa; tiền trả lại | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict