Kaori Dict

あじ

aji

N4

Âm Hán-Việt: VỊ

JLPT N4 · Bài 16

Nghĩa

  1. 1.hương vị; sức hút; trải nghiệm
  1. danh từ

    1.flavor; flavour; taste

  2. danh từ

    2.charm; appeal; uniqueness; attractiveness

  3. danh từ

    3.experience; taste (e.g. of victory)

  4. tính từ đuôi な

    4.smart; clever; witty; strange

  5. danh từgo (game)shogi

    5.aji; position that has some lingering potential that may be exploited later in the game

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Súp có ngon không ?

    How does this soup taste?

  • Cà phê này có vị khét.

  • Cà phê đó có vị như nước giặt.

    The coffee tastes like wash water.

  • This cheese has a sharp taste.

  • What is the mystery flavour?

  • The taste of love is bitter.

  • We season with salt.

  • How about the taste?

  • He is quite a character.

  • It tastes moldy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

味 (あじ) — hương vị; sức hút; trải nghiệm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict