Kaori Dict

真面目

まじめ

majime

N4

Âm Hán-Việt: CHÂN DIỆN MỤC

Cách đọc khác:

JLPT N4 · Bài 16

Nghĩa

  1. 1.nghiêm túc; chăm chỉ; thành thật
  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.serious; earnest; sober; grave

  2. tính từ đuôi なdanh từ

    2.honest; sincere

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Sam is serious about his work.

  • Be serious.

  • He is of a serious turn of mind.

  • He is an earnest young man.

  • Don't take it seriously.

  • He's not serious.

  • She is an earnest student.

  • He led a sober life.

  • She's a very earnest person.

  • He is a very earnest person.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

真面目 (まじめ) — nghiêm túc; chăm chỉ; thành thật | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict