Kaori Dict

喜ぶ

よろこぶ

yorokobu

N4

JLPT N4 · Bài 16

Nghĩa

  1. 1.vui mừng; hân hoan; chúc mừng
  1. động từ nhóm 1, đuôi ぶtha động từtự động từ

    1.to be delighted; to be glad; to be pleased; to rejoice

  2. động từ nhóm 1, đuôi ぶtha động từ

    2.to congratulate

  3. động từ nhóm 1, đuôi ぶtha động từ

    3.to welcome (a proposal, advice, etc.); to take kindly to

  4. động từ nhóm 1, đuôi ぶtự động từ

    4.to do with pleasure; to do gladly; to be happy (to do)

    as よろこんで...

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Anh ấy sẽ vui nếu có thể gặp được bạn.

    He'll be glad to see you.

  • Tôi rất vui lòng gia nhập đảng Cộng sản Trung Hoa.

    I willingly join the Chinese Communist Party.

  • Toàn thể dân tộc vui mừng khi nghe tin ấy.

    The entire nation was glad at the news.

  • "Bạn sẽ giúp tôi chứ?" "Tôi rất sẵn lòng."

    "Will you help me?" "I'll be glad to."

  • Tôi đã nói thế để làm anh ấy vui.

    I said so with a view to pleasing him.

  • Tôi rất vui khi nghe tin cô ấy đã thành công.

    I was delighted at the news of her success.

  • Cô ấy cố làm anh ta hài lòng đến mức nào cũng không được.

  • Cô ấy nói là John chắc hẳn đã rất vui khi nghe tin đó.

    She said that John must be very glad to hear the news.

  • Tom khác với những người đàn ông bình thường. Anh ta không thích những thứ mà những người đàn ông thường thích, cũng như không thích làm những điều mà những người đàn ông thường thích làm.

    Tom isn't your average guy. He doesn't like things most guys like and he doesn't like to do things most men enjoy doing.

  • He rejoiced at his mother's arrival.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

喜ぶ (よろこぶ) — vui mừng; hân hoan; chúc mừng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict