Kaori Dict

泊まる

とまる

tomaru

N4

Cách viết khác:

JLPT N4 · Bài 16

Nghĩa

  1. 1.ở lại; dừng trại
  1. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    1.to stay at (e.g. hotel)

  2. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    2.to be docked; to be berthed; to be moored

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Con ở nhà bạn được không?

    Is it okay if I spend the night over at a friend's house?

  • Tôi định sẽ ở qua đêm tại khách sạn này.

    I'm going to stop at this hotel for the night.

  • Tôi ở tại một khách sạn rẻ tiền.

    We stayed at an economy hotel.

  • Tôi đã ăn trong một nhà hàng cao cấp, và ở trong một khách sạn cao cấp.

    We had dinner in an expensive restaurant and stayed at a high-class hotel.

  • I don't know my address yet. I'm going to stay with my friend for a while.

  • Can I stay the night?

  • Let's stay here.

  • I've decided to stay.

  • We'll stay at a hotel.

  • I stayed at a hotel.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

泊まる (とまる) — ở lại; dừng trại | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict