Kaori Dict

Bạc · Phách

overnight stay · put up at · ride at anchor

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
8
Cấp JLPT
N4
Lớp học ở Nhật
Thường dụng (trung học)
Tần suất báo chí
#1233 / 2.501
Bộ thủ
bộ 85
Từ JLPT chứa chữ
4
Pinyin
bo2, po4
Tiếng Hàn

overnight stay · put up at · ride at anchor

Từ chứa chữ này · dễ trước

とまるtomaru

ở lại; dừng trại

N4
しゅくはくshukuhakuTÚC BẠC

lưu trú; nghỉ lại

N3
とめるtomeru

cho ở lại; cho trú; nhận khách

N3
はくhakuBẠC

đêm nghỉ; đêm ở

N2
いっぱくippakuNHẤT BẠC

một đêm; lưu trú một đêm

thông dụng
ていはくteihakuĐÌNH BẠC

enanchorage; anchoring; mooring

thông dụng
たんぱくtanpakuĐẠM BẠCH

enlight (flavor, color, etc.); simple; plain · frank; candid; easygoing; unselfish; indifferent (to); not particular (about)

thông dụng
ねとまりnetomari

enstaying the night; lodging (at)

thông dụng
とまりtomari

en(overnight) stay; lodging · inn; hotel

thông dụng
いっぱくこうぐんippakukougunNHẤT BẠC HÀNH QUÂN

enovernight march

かはくkahakuGIẢ BẠC

enemergency anchoring

がいはくgaihakuNGOẠI BẠC

enstaying somewhere else (overnight); spending the night away (e.g. from home); going home (e.g. from hospital) for the night; sleepover

きゅうはくじょkyuuhakujoHƯU BẠC SỞ

entemporary quarters

しゅくはくさきshukuhakusakiTÚC BẠC TIÊN

enlodging host; lodging place

とまりきゃくtomarikyaku

enovernight guest; house guest

とまりこむtomarikomu

ento stay overnight; to stop (e.g. at a hotel)

とまりちんtomarichin

enhotel charges; tariff

ひょうはくしゃhyouhakushaPHIẾU BẠC GIẢ

envagabond

やはくyahakuDẠ BẠC

ennight mooring

とまりこみtomarikomi

enstaying somewhere (overnight) due to circumstances

ひょうはくhyouhakuPHIẾU BẠC

enroaming; drifting about; wandering · drifting (with the current, on the tide, etc.)

はくちhakuchiBẠC ĐỊA

enanchorage; berth

とまりがけtomarigake

enstaying over

しゅくはくにんshukuhakuninTÚC BẠC NHÂN

enlodger; boarder; paying guest

しゅくはくじょshukuhakujoTÚC BẠC SỞ

enlodgings; quarters

しゅくはくりょうshukuhakuryouTÚC BẠC LIỆU

enaccommodation charge; room rate

びょうはくbyouhakuMIÊU BẠC

enanchorage

りょうざんぱくryouzanpakuLƯƠNG SƠN BẠC

enplace of assemblage for the bold and ambitious

すどまりsudomari

enstaying overnight without meals (at a hotel, etc.); bed without board

とまりばんtomariban

ennight duty

はくをかさねるhakuwokasaneru

ento stay long

みんぱくminpakuDÂN BẠC

enprivate residence temporarily taking lodgers

しゅくはくせつびshukuhakusetsubiTÚC BẠC THIẾT BỊ

enaccommodation

ていはくちteihakuchiĐÌNH BẠC ĐỊA

enanchorage (area); moorage; roadstead

むだんがいはくmudangaihakuVÔ ĐOẠN NGOẠI BẠC

enstaying out overnight without giving notice; spending night(s) away from home without permission (leave)

えんぱくenpakuDIÊN BẠC

enextending one's stay (at a hotel, etc.)

しゅくはくりょうきんshukuhakuryoukinTÚC BẠC LIỆU KIM

enaccommodation charge; lodging charges; lodging fees

しゅくはくきゃくshukuhakukyakuTÚC BẠC KHÁCH

enguest spending the night (i.e. at a hotel)

しゅくはくしゃshukuhakushaTÚC BẠC GIẢ

enlodger; guest (esp. at a hotel)

しゃちゅうはくshachuuhakuXA TRUNG BẠC

enspending the night in a car, train, bus, etc.; car camping

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

泊 (Bạc) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict