Kaori Dict

淡白

たんぱく

tanpaku

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐẠM BẠCH

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.light (flavor, color, etc.); simple; plain

  2. tính từ đuôi なdanh từ

    2.frank; candid; easygoing; unselfish; indifferent (to); not particular (about)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • You're so plain, you know?

  • Albumin was found in my urine before.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

淡白 (たんぱく) — light (flavor, color, etc.); simple; plain | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict