漂泊
ひょうはく
hyouhaku
Âm Hán-Việt: PHIẾU BẠC
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + するtự động từ
1.roaming; drifting about; wandering
- danh từdanh từ + するtự động từ
2.drifting (with the current, on the tide, etc.)
ひょうはく
hyouhaku
Âm Hán-Việt: PHIẾU BẠC
1.roaming; drifting about; wandering
2.drifting (with the current, on the tide, etc.)