Kaori Dict

Phiếu · Phiêu

drift · float (on liquid)

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
14
Cấp JLPT
N1
Lớp học ở Nhật
Thường dụng (trung học)
Tần suất báo chí
#1492 / 2.501
Bộ thủ
bộ 85
Từ JLPT chứa chữ
1
Pinyin
piao1, piao3, piao4
Tiếng Hàn

drift · float (on liquid)

Từ chứa chữ này · dễ trước

ただようtadayou

trôi nổi; bay lơ lửng; lan tỏa; lơ lửng

N1
ひょうちゃくhyouchakuPHIẾU TRƯỚC

endrifting ashore

thông dụng
ひょうはくhyouhakuPHIẾU BẠCH

enblanching; bleaching

thông dụng
ひょうはくざいhyouhakuzaiPHIẾU BẠCH TỄ

enbleaching agent; bleach

thông dụng
ひょうりゅうhyouryuuPHIẾU LƯU

endrifting; drift; being adrift

thông dụng
ひょうはくしゃhyouhakushaPHIẾU BẠC GIẢ

envagabond

ひょうりゅうぼくhyouryuubokuPHIẾU LƯU MỘC

endriftwood

ひょうひょうhyouhyou

enbuoyantly; airily; with a light heart

ひょうはくhyouhakuPHIẾU BẠC

enroaming; drifting about; wandering · drifting (with the current, on the tide, etc.)

ひょうしつhyoushitsuPHIẾU THẤT

endrifting away (and going lost)

ひょうさhyousaPHIẾU SA

endrift sand

ひょうりゅうぶつhyouryuubutsuPHIẾU LƯU VẬT

endriftwood; flotsam

ひょうりゅうせんhyouryuusenPHIẾU LƯU THUYỀN

endrifting ship

ひょうろうhyourouPHIẾU LÃNG

enwandering

ふひょうfuhyouPHÙ PHIẾU

enfloating

ひょうりゅうしゃhyouryuushaPHIẾU LƯU GIẢ

enperson adrift on the sea; castaway (on an island)

ひょうりゅうなんみんhyouryuunanminPHIẾU LƯU NAN DÂN

enboat people

ひょうぼかわけいせいhyoubokawakeiseiPHIẾU MẪU BÌ HÌNH THÀNH

enwrinkled hands from being in water; washerwoman's hands

ひょうどうhyoudouPHIẾU ĐỘNG

endrift (e.g. in frequency)

ひるぎhirugiĐIỆT MỘC

enmangrove (of family Rhizophoraceae)

ただよわすtadayowasu

ento set adrift; to let loose; to cut loose

ひょうせきhyousekiPHIẾU THẠCH

englacial erratic; erratic boulder; erratic block

ひょうりゅうきhyouryuukiPHIẾU LƯU KÝ

encastaway story (e.g. Robinson Crusoe); drifter's adventure tale

えんそけいひょうはくざいensokeihyouhakuzaiDIÊM TỐ HỆ PHIẾU BẠCH TỄ

enchlorine bleach

ひょうちょうhyouchouPHIẾU ĐIỂU

enwandering bird

さんそけいひょうはくざいsansokeihyouhakuzaiTOAN TỐ HỆ PHIẾU BẠCH TỄ

enoxygen bleach

あいしゅうただようaishuutadayou

ensorrowful (e.g. person, scene, etc.); melancholic

ひょうれいhyoureiPHIÊU LINH

enfluttering to the ground (of a leaf or petal) · wandering; roaming

ひょうはくえきhyouhakuekiPHIẾU BẠCH DỊCH

enbleaching solution

むひょうはくmuhyouhakuVÔ PHIẾU BẠCH

enunbleached (e.g. flour)

ひょうはくていちゃくえきhyouhakuteichakuekiPHIẾU BẠCH ĐỊNH TRƯỚC DỊCH

enbleaching and fixing solution

ロビンソンひょうりゅうきrobinsonhyouryuukiLỖ MẪN TÔN PHIẾU LƯU KÝ

enThe Life and Strange Surprising Adventures of Robinson Crusoe (orig. Japanese title)

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

漂 (Phiếu) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict