Kaori Dict

漂鳥

ひょうちょう

hyouchou

Âm Hán-Việt: PHIẾU ĐIỂU

Nghĩa

  1. danh từ

    1.wandering bird

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

漂鳥 (ひょうちょう) — wandering bird | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict