Kaori Dict

表徴

ひょうちょう

hyouchou

Âm Hán-Việt: BIỂU TRƯNG

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.outward sign

  2. danh từdanh từ + するtha động từ

    2.symbol (of something abstract); emblem

  3. danh từbiology

    3.distinguishing mark; diagnostic character

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

表徴 (ひょうちょう) — outward sign | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict