Kaori Dict

漂母皮形成

ひょうぼかわけいせい

hyoubokawakeisei

Âm Hán-Việt: PHIẾU MẪU BÌ HÌNH THÀNH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.wrinkled hands from being in water; washerwoman's hands

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

漂母皮形成 (ひょうぼかわけいせい) — wrinkled hands from being in water; washerwoman's hands | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict