Kaori Dict

飄零

ひょうれい

hyourei

Âm Hán-Việt: PHIÊU LINH

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từít dùng

    1.fluttering to the ground (of a leaf or petal)

  2. danh từdanh từ + するtự động từít dùng

    2.wandering; roaming

  3. danh từdanh từ + するtự động từít dùng

    3.coming down in the world; going to ruin; falling low

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

飄零 (ひょうれい) — fluttering to the ground (of a leaf or petal) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict