飄零
ひょうれい
hyourei
Âm Hán-Việt: PHIÊU LINH
Cách viết khác: 漂零
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + するtự động từít dùng
1.fluttering to the ground (of a leaf or petal)
- danh từdanh từ + するtự động từít dùng
2.wandering; roaming
- danh từdanh từ + するtự động từít dùng
3.coming down in the world; going to ruin; falling low