飄
Phiêu
turn over · wave
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ヒョウ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- ひるが.えるつむじかぜ
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 20
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 182
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- piao1
- Tiếng Hàn
- 표
turn over · wave
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
encasually (come or go); aimlessly; abruptly; unexpectedly · detached (from the world); aloof
enwhistling (wind); blowing; howling · fluttering (in the wind); waving; flapping; swirling; dancing
eneasygoing; unconventional; happy-go-lucky; light
enfluttering to the ground (of a leaf or petal) · wandering; roaming
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).