Kaori Dict

飄々

ひょうひょう

hyouhyou

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. tính từ đuôi たるphó từ đi với と

    1.whistling (wind); blowing; howling

  2. tính từ đuôi たるphó từ đi với と

    2.fluttering (in the wind); waving; flapping; swirling; dancing

  3. tính từ đuôi たるphó từ đi với と

    3.staggering; tottering; wandering; roaming; aimless

  4. tính từ đuôi たるphó từ đi với とdanh từ + する

    4.aloof from the world; easygoing; transcendental; detached

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I get the feeling I'm being given the runaround.

  • His easygoing personality has endeared him to men and women of all ages.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

飄々 (ひょうひょう) — whistling (wind); blowing; howling | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict