字義Nghĩa
cơn xoáy, cơn bãomáy dịch
piāoPHIÊU
- 1.trôi (trong không khí); phấp phới; bay nhẹ
- 2.tự mãn; phù phiếm
- 3.yếu; lung lay; lảo đảo
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
飄huì 1.洗脸。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 風 (phong) chỉ nghĩa, 票 [piào] chỉ âm.
gió
組詞Từ chứa chữ này
- 飄揚vẫy
- 飄散thoảng qua (trong không khí); trôi dạt
- 飄浮trôi nổi
- 飄飄然phấn khích
- 飄動trôi
- 飄忽chuyển động nhanh
- 飄落rơi xuống
- 飄逸duyên dáng
- 飄然bay bổng trong không trung
- 飄卷phất phới
- 輕飄飄nhẹ như lông hồng
- 發飄cảm thấy lung lay; cảm thấy choáng váng
- 阿飄
- 飄塵bụi bay
- 飄帶dải lụa
- 飄拂bay phất phơ