學華語Kaori Dict

飄飄然

giản thể: 飘飘然

piāopiāorán

ㄆㄧㄠ ㄆㄧㄠ ㄖㄢˊ

PHIÊU PHIÊU NHIÊN

TOCFL 7
  1. 1.phấn khích
  2. 2.cảm giác nhẹ nhàng (sau vài ly rượu)
  3. 3.tự mãn và kiêu ngạo
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.tự mãn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHIÊN (然) – đúng vậy, tự nhiên: Miếng thịt (月) con chó (犬) đặt trên bếp lửa (灬 hỏa) — lửa cháy thì thịt chín, lẽ tự NHIÊN, tất NHIÊN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

飄飄然 nghĩa là gì? · Kaori Dict