- 1.phấn khích
- 2.cảm giác nhẹ nhàng (sau vài ly rượu)
- 3.tự mãn và kiêu ngạo
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.tự mãn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 然NHIÊN (然) – đúng vậy, tự nhiên: Miếng thịt (月) con chó (犬) đặt trên bếp lửa (灬 hỏa) — lửa cháy thì thịt chín, lẽ tự NHIÊN, tất NHIÊN.