- 1.nhẹ như lông hồng

例句Câu ví dụ
- 1
我感覺有些輕飄飄了。
wǒ gǎnjué yǒuxiē qīngpiāopiāo le。
Tôi cảm thấy mình nhẹ nhàng một chút.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 輕KHINH (輕) – nhẹ: Chiếc xe (車) chạy trên khung cửi dệt (巠) — xe mỏng như sợi chỉ, NHẸ tênh, KHINH suất coi nhẹ.