學華語Kaori Dict

輕飄飄

giản thể: 轻飘飘

qīngpiāopiāo

ㄑㄧㄥ ㄆㄧㄠ ㄆㄧㄠ

KHINH PHIÊU PHIÊU

TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    我感覺有些輕飄飄了。

    wǒ gǎnjué yǒuxiē qīngpiāopiāo le。

    Tôi cảm thấy mình nhẹ nhàng một chút.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHINH (輕) – nhẹ: Chiếc xe (車) chạy trên khung cửi dệt (巠) — xe mỏng như sợi chỉ, NHẸ tênh, KHINH suất coi nhẹ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

輕飄飄 nghĩa là gì? · Kaori Dict