Kaori Dict

表白

ひょうはく

hyouhaku

Âm Hán-Việt: BIỂU BẠCH

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từvăn viết trang trọng

    1.expression; confession; utterance

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

表白 (ひょうはく) — expression; confession; utterance | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict