Kaori Dict

泊める

とめる

tomeru

N3

JLPT N3 · Bài 79

Nghĩa

  1. 1.cho ở lại; cho trú; nhận khách
  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to give shelter to; to lodge; to put up; to accommodate

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I'll fix you up for the night.

  • I accommodated him with a night's lodging.

  • Can you fix him up for the night?

  • Thanks for letting me stay with you.

  • I accommodated him for the night.

  • He accommodated me with a night's lodging.

  • He accommodated the traveler for the night.

  • Can we stay here?

  • We can accommodate him for the night.

  • I'd like to stay for one night.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

泊める (とめる) — cho ở lại; cho trú; nhận khách | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict