Kaori Dict

寝泊まり

ねとまり

netomari

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.staying the night; lodging (at)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She sleeps in the car.

  • Tom lives in a camper.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

寝泊まり (ねとまり) — staying the night; lodging (at) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict