Kaori Dict

チェック

chekku

N4

JLPT N4 · Bài 16

Nghĩa

  1. 1.kiểm tra; dấu tích; hóa đơn
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.check (pattern); plaid

  2. danh từdanh từ + するtha động từ

    2.check; inspection; examination; looking over; scrutinizing

  3. danh từdanh từ + するtự động từ

    3.check (mark); tick; marking with a check; checking off; ticking

  4. danh từdanh từ + するtha động từ

    4.checking (something) out; following (with interest); keeping one's eye on; keeping a close watch on

  5. danh từ

    5.check (bill of exchange); cheque

  6. danh từ

    6.(restaurant) bill; check

  7. danh từ

    7.check (in chess)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Have you checked the engine?

  • I check off each task on my list as soon as I complete it.

  • His striped suit and checked tie didn't match.

  • I just checked.

  • Let's check it later.

  • I don't like frisk searches.

  • Check, please.

  • I haven't checked yet.

  • I'm checking out.

  • When is checkout time?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

チェック — kiểm tra; dấu tích; hóa đơn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict