Kaori Dict

手袋

てぶくろ

tebukuro

N4

Âm Hán-Việt: THỦ ĐẠI

Cách viết khác:

JLPT N4 · Bài 16

Nghĩa

  1. 1.găng tay; găng
  1. danh từ

    1.glove; mitten; mitt

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom đang đeo găng tay.

    Tom is wearing gloves.

  • Their gloves are not in pairs.

  • Are you wearing gloves?

  • Where are my gloves?

  • I bought a pair of gloves.

  • Do you need gloves?

  • Do you need gloves?

  • A pair of gloves is a nice gift.

  • Do these gloves fit you?

  • My gloves got wet.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

手袋 (てぶくろ) — găng tay; găng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict