Kaori Dict

人気

にんき

ninki

N3

Âm Hán-Việt: NHÂN KHÍ

JLPT N3 · Bài 82

Nghĩa

  1. 1.độ phổ biến; sự yêu thích
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.popularity; public favor

  2. danh từ

    2.condition (e.g. market); tone; character; nature

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Ba năm trước, bài hát đó rất nổi tiếng.

    That song was very popular three years ago.

  • Vào thời kỳ Edo, các bữa tiệc ngắm trăng đã từng rất nổi tiếng.

    In the Edo period, moon-viewing parties were very popular.

  • Bạn nghĩ môn thể thao nào được ưa chuộc nhất tại Nhật Bản?

    What do you think is the most popular sport in Japan?

  • Grand Canyon là một điểm du lịch nổi tiếng hàng đầu của Mỹ.

    The Grand Canyon is one of the most popular places in the USA.

  • Bờ biển này có nhiều loài thực vật ven biển, cho nên đây không phải là nơi có nhiều người bơi.

    This beach has a lot of seashore plants growing on it so it's not a popular spot for swimming.

  • The popularity turned her head.

  • It's not easy being popular.

  • This is a real popular item.

  • Its popularity is skyrocketing!

  • Is it popular?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人気 (にんき) — độ phổ biến; sự yêu thích | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict