Kaori Dict

蒸気

じょうき

jouki

N2

Âm Hán-Việt: CHƯNG KHÍ

Cách viết khác:

JLPT N2 · Bài 2

Nghĩa

  1. 1.khí hơi; hơi nước; tàu hơi nước; động cơ hơi nước
  1. danh từ

    1.steam; vapour; vapor

  2. danh từviết tắt

    2.steamboat; steam locomotive

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The engine is driven by steam.

  • Water changes into steam.

  • Heat turns water into steam.

  • A cloud is a mass of vapor in the sky.

  • A cloud is a mass of vapor.

  • A steam engine transforms heat into power.

  • When water boils, it turns into steam.

  • Water changes into vapor when it is heated.

  • Electricity has taken the place of steam.

  • The steam has fogged my glasses.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蒸気 (じょうき) — khí hơi; hơi nước; tàu hơi nước; động cơ hơi nước | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict