Kaori Dict

上気

じょうき

jouki

Âm Hán-Việt: THƯỢNG KHÍ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.flushing (of one's cheeks); dizziness; rush of blood to the head

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She was aflame with pride.

  • If you sleep on your back it's easier for your upper airway to be obstructed because your tongue, uvula, etc. slip towards the back of your throat.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

上気 (じょうき) — flushing (of one's cheeks); dizziness; rush of blood to the head | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict