Kaori Dict

常軌

じょうき

jouki

thông dụng

Âm Hán-Việt: THƯỜNG QUỸ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.normal course (of action); proper course; regular way

Câu ví dụ · Tatoeba

  • You are way off track.

  • Her behavior was a departure from the normal.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

常軌 (じょうき) — normal course (of action); proper course; regular way | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict