気をつける
きをつける
kiwotsukeru
N2
Cách viết khác: 気を付ける
意味Nghĩa
- 1.cẩn thận; chú ý
- cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 2 (一段)
1.to be careful; to pay attention; to take care
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 静かにするように気をつけなさい。
See to it that you keep quiet.
きをつける
kiwotsukeru
Cách viết khác: 気を付ける
1.to be careful; to pay attention; to take care
See to it that you keep quiet.