Kaori Dict

水蒸気

すいじょうき

suijouki

N2

Âm Hán-Việt: THUỶ CHƯNG KHÍ

JLPT N2 · Bài 6

Nghĩa

  1. 1.hơi nước
  1. danh từ

    1.water vapour; water vapor; steam

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Heat turns water into steam.

  • Water turns into steam when it is boiled.

  • A cloud is a mass of vapor.

  • When converting 1 mole of ice into water, and 1 mole of water into steam, which requires more energy?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

水蒸気 (すいじょうき) — hơi nước | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict