Kaori Dict

次期

じき

jiki

thông dụng

Âm Hán-Việt: THỨ KỲ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.next term; next period

  2. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    2.next version; next release

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Swimming will be the main event of the next Olympics.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

次期 (じき) — next term; next period | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict