Kaori Dict

しょく

shoku

thông dụng

Âm Hán-Việt: THỰC

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.food; foodstuff

  2. danh từ

    2.eating; appetite

  3. danh từlượng từ

    3.meal; portion

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Đã bao giờ bạn ăn đồ ăn Nhật Bản chưa?

    Have you ever eaten Japanese food?

  • Văn hóa ăn uống khác nhau ở mỗi nước.

    Eating habits differ from country to country.

  • Thói quen ăn uống là nguyên nhân tử vong của hơn một triệu người.

  • That restaurant prepares two thousand meals every day.

  • I am tired of eating at the school cafeteria.

  • I hate hospital food.

  • Tom is particular about what he eats.

  • I'm tired of school cafeteria food.

  • Sushi is a Japanese food.

  • I miss Japanese food.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

食 (しょく) — food; foodstuff | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict