Kaori Dict

ぞく

zoku

Âm Hán-Việt: TỤC

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từtiền tố danh từ

    1.sequel; second series

    oft. used in book titles

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

続 (ぞく) — sequel; second series | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict