Kaori Dict

しょく

shoku

Âm Hán-Việt: THỤC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Sichuan (province in China)

  2. danh từlịch sử

    2.Shu (kingdom in China during the Three Kingdoms era; 221-263); Shu Han

  3. danh từlịch sử

    3.Shu (kingdom in ancient China; ??-316 BCE)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蜀 (しょく) — Sichuan (province in China) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict