Kaori Dict

思い直す

おもいなおす

omoinaosu

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. 1.suy nghĩ lại; thay đổi quyết định
  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to re-think; to think back upon; to change one's mind

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I was going to speak to his father about that matter, but thought better of it.

  • I changed my mind about going out and stayed home.

  • He was tempted to retort, but thought better of it.

  • He was going to accept the offer, but thought better of it.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

思い直す (おもいなおす) — suy nghĩ lại; thay đổi quyết định | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict